Dịch

quinquevalve

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Năm vỏ, năm nắp, năm vantính từkhông so sánh (not comparable)Having five valves.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , gut-like […]
  • . , , , , , .

AI