Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quinquevalve
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Năm vỏ, năm nắp, năm van
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having five valves.
Nguồn gốc
(etymology)
quinque-
+
valve
Ví dụ
The
quinquevalve
shell
with
its
inhabitant
,
hangs
by
a
fleshy
gut-like
tube
[…]
Sundew
.
Calyx
quinquefid
,
five
stamina
,
five
styles
,
capsule
unilocular
,
quinquevalve
at
the
top
,
polyspermous
.
AI
1
Năm vỏ
1
Năm vỏ
1
Năm vỏ