quinonoid
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, liên quan tới, hoặc có cấu trúc của quinontính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or having the structure of a quinone
- Các hợp chất giống với quinone nhưng trong đó nhóm >C=O được thay thế bằng liên kết đôi cacbon-cacbondanh từAny compound that resembles a quinone but in which the >C=O groups are replaced by carbon-to-carbon double bonds
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinonoidDạng gốc (base form)
- quinonoidsSố nhiều (plural)