Dịch

quinonoid

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan tới, hoặc có cấu trúc của quinontính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or having the structure of a quinone
  2. Các hợp chất giống với quinone nhưng trong đó nhóm >C=O được thay thế bằng liên kết đôi cacbon-cacbondanh từAny compound that resembles a quinone but in which the >C=O groups are replaced by carbon-to-carbon double bonds

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinonoidDạng gốc (base form)
  2. quinonoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI