Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quindecennial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kéo dài mười lăm năm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lasting fifteen years.
2
Xảy ra một lần trong mười lăm năm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Happening once in fifteen years.
Nguồn gốc
(etymology)
quindec-
+
-ennial
từ tiếng Latinh
quindecennialis
AI
1
Kéo dài mười lăm năm
2
Xảy ra một lần trong mười lăm năm
1
Kéo dài mười lăm năm
2
Xảy ra một lần trong mười lăm năm
1
Kéo dài mười lăm năm
2
Xảy ra một lần trong mười lăm năm