Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-ennial
hậu tố
Nghĩa chính
1
Kết hợp hình thức biểu thị năm
hậu tố
Combining form denoting years.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
annual
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
-enniālis
AI
1
Kết hợp hình thức biểu thị năm
1
Kết hợp hình thức biểu thị năm
1
Kết hợp hình thức biểu thị năm