Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quindecangle
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quindecagon
danh từ
Synonym of quindecagon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quindecangle
Dạng gốc
(base form)
quindecangle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quindecagon
Nguồn gốc
(etymology)
quindec-
“fifteen”
+
angle
AI
1
Đồng nghĩa với quindecagon
1
Đồng nghĩa với quindecagon
1
Đồng nghĩa với quindecagon