Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng tỉnh lược của quiet coyote gesturedanh từEllipsis of quiet coyote gesture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quiet coyoteNguyên thể (infinitive)
- quiet coyotesSố nhiều (plural)
- quiet coyotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- quiet coyotingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quiet coyote gestuređộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Cử chỉ tay được sử dụng trong lớp học để thu hút sự chú ý của học sinh, trong đó một người dùng tay tạo hình một con sói đồng cỏ bằng cách đặt ngón cái và hai ngón giữa vào nhau, đồng thời giơ con trỏ và ngón út lên như tai; một tín hiệu phi ngôn ngữ để học sinh ngừng nói, ngậm miệng và lắng nghe giáo viên |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng tỉnh lược của quiet coyote gesture
- Ellipsis of quiet coyote gesture.