Dịch

quiddler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lãng phí thời gian; một kẻ lười biếng hoặc lười biếngdanh từA waster of time; an idler or dawdler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiddlerDạng gốc (base form)
  2. quiddlersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI