Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiddler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lãng phí thời gian; một kẻ lười biếng hoặc lười biếng
danh từ
A waster of time; an idler or dawdler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quiddler
Dạng gốc
(base form)
quiddler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quiddle
+
-er
AI
1
Sự lãng phí thời gian
1
Sự lãng phí thời gian
1
Sự lãng phí thời gian