Dịch

quiddit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phân minhdanh từquibble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quidditDạng gốc (base form)
  2. quidditsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI