Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiddit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không phân minh
danh từ
quibble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quiddit
Dạng gốc
(base form)
quiddit
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
equívoco
Mơ hồ; không phân minh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quiddit
quiddit
ch
Muggle quidditch
chưa dịch
danh từ
C2
quiddit
as
Tính chất lỏng lẻo
danh từ
quiddit
ism
Quan điểm triết học thừa nhận rằng các quy luật tự nhiên không thay đổi được tính chất quiddity
danh từ
quiddit
istic
Liên quan đến chủ nghĩa quidditis
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Không phân minh
1
Không phân minh
1
Không phân minh