Dịch

quickeningly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Để làm nhanh hơn hoặc mang lại sự sống; một cách sinh độngtrạng từSo as to quicken or bring to life; animatingly.
  2. Vì vậy, để tăng tốctrạng từSo as to speed up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quickeninglyDạng gốc (base form)
  2. more quickeninglySo sánh hơn (comparative)
  3. most quickeninglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI