Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quickborn
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sinh ra còn sống; không chết non
tính từ
không so sánh
(not comparable)
born alive; not stillborn
Nguồn gốc
(etymology)
quick
+
born
AI
1
Sinh ra còn sống
1
Sinh ra còn sống
1
Sinh ra còn sống