Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queueable
tính từ
(adjective)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể được xếp hàng đợi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be queued.
Nguồn gốc
(etymology)
queue
+
-able
AI
1
Có thể được xếp hàng đợi
1
Có thể được xếp hàng đợi
1
Có thể được xếp hàng đợi