Dịch

quettagram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng SI bằng 10³⁰ gam. Ký hiệu: Qgdanh từAn SI unit of mass equal to 10³⁰ grams. Symbol: Qg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quettagramDạng gốc (base form)
  2. quettagramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI