Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quettagram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị khối lượng SI bằng 10³⁰ gam. Ký hiệu: Qg
danh từ
An SI unit of mass equal to 10³⁰ grams. Symbol: Qg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quettagram
Dạng gốc
(base form)
quettagram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quetta-
+
gram
Ví dụ
The
arrival
of
the
new
prefixes
means
the
Earth
can
now
be
said
to
weigh
six
ronnagrams
,
and
Jupiter
about
two
quettagrams
.
AI
1
Đơn vị khối lượng SI bằng 10³⁰ gam. Ký hiệu: Qg
1
Đơn vị khối lượng SI bằng 10³⁰ gam. Ký hiệu: Qg
1
Đơn vị khối lượng SI bằng 10³⁰ gam. Ký hiệu: Qg