Dịch

questioningly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dùng cử chỉ có tính chất dò hỏi, có giọng nói có tính chất dò hỏitrạng từIn a questioning manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. questioninglyDạng gốc (base form)
  2. more questioninglySo sánh hơn (comparative)
  3. most questioninglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • . . .
  • ,
  • , . . “. ?” , “” […]

Họ từ (word family)

cùng gốc questioningly

Nguồn gốc (etymology)

AI