Dịch

question-begging

tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkwɛst͡ʃənˌbɛɡɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Cầu xin câu hỏi; tuần hoàn một cách logictính từkhông so sánh (not comparable)đứng trước danh từ (attributive)begging the question; logically circular.
  2. Hành động đặt câu hỏidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of begging the question.

AI