queery
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đồng tính luyến áidanh từA homosexual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- queeryDạng gốc (base form)
- queeriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng tính
- Đồng tính; tò mò; lạ lùngQueer; curious; strange.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , : ', . . .'