Dịch

queery

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đồng tính luyến áidanh từA homosexual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queeryDạng gốc (base form)
  2. queeriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng tính
  1. Đồng tính; tò mò; lạ lùngQueer; curious; strange.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , : ', . . .'

AI