Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queer theoretical
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
w
ɪə
ˌ
θ
ɪə
ˈɹɛ
t
ɪ
k
ə
l
/
US
/ˈ
k
w
ɪ
ɹ ˌ
θ
i
.
ə
ˈɹɛ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lý thuyết queer
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to queer theory.
AI
1
Liên quan đến lý thuyết queer
1
Liên quan đến lý thuyết queer
1
Liên quan đến lý thuyết queer