Dịch

queer bashing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành kiến hoặc bạo lực đối với người đồng tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Prejudice or violence against queer people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queer bashingDạng gốc (base form)
  2. queer bashingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , " . ."

AI