Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queen substance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
w
i
n
ˈ
s
ʌ
b
s
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với queen mandibular pheromone
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of queen mandibular pheromone.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
queen mandibular pheromone
AI
1
Đồng nghĩa với queen mandibular pheromone
1
Đồng nghĩa với queen mandibular pheromone
1
Đồng nghĩa với queen mandibular pheromone