Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queal
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Muốn ngất xỉu
động từ
nội động từ
(intransitive)
To faint away.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
quelen
từ tiếng Anh cổ
cwelan
“to die”
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*kwelan
Xem thêm 2 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
quail
AI
1
Muốn ngất xỉu
1
Muốn ngất xỉu
1
Muốn ngất xỉu