Dịch

queal

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Muốn ngất xỉuđộng từnội động từ (intransitive)To faint away.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquelen
  2. từ tiếng Anh cổcwelan“to die”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kwelan

Cùng gốc (doublet)quail

AI