Dịch

quayman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông làm việc trên bến cảngdanh từA man who works on a quay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quaymanDạng gốc (base form)
  2. quaymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI