Dịch

quayful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều hay nhiều mà bến cảng có thể đáp ứng đượcdanh từAs much or many as a quay can accommodate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quayfulDạng gốc (base form)
  2. quayfulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI