Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quayful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiều hay nhiều mà bến cảng có thể đáp ứng được
danh từ
As much or many as a quay can accommodate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quayful
Dạng gốc
(base form)
quayful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quay
+
-ful
AI
1
Nhiều hay nhiều mà bến cảng có thể đáp ứng được
1
Nhiều hay nhiều mà bến cảng có thể đáp ứng được
1
Nhiều hay nhiều mà bến cảng có thể đáp ứng được