Dịch

quayage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phí sử dụng cầu cảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fee charged for using a quay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quayageDạng gốc (base form)
  2. quayagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI