Dịch

quattrocento

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những năm 1400, thời kỳ Phục hưng Ý thế kỷ 15danh từkhông đếm được (uncountable)The 1400s, the fifteenth-century Renaissance Italian period.

Họ từ (word family)

cùng gốc quattrocento

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýquattrocento“four hundred”

AI