Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quasiparticulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quasiparticles
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to quasiparticles.
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
particulate
AI
1
Liên quan đến quasiparticles
1
Liên quan đến quasiparticles
1
Liên quan đến quasiparticles