Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quasiisometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rõ ràng, hoặc xấp xỉ đẳng cự
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Apparently, or approximately isometric
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
quasiisometry
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
isometric
Ví dụ
We
prove
that
a
quasiisometric
map
between
rank
one
symmetric
spaces
is
within
bounded
distance
from
a
unique
harmonic
map
.
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng