Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quasianalyticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính gần như phân tích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being quasianalytic.
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
analyticity
AI
1
Thuộc tính gần như phân tích
1
Thuộc tính gần như phân tích
1
Thuộc tính gần như phân tích