Dịch

quasi-probability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khái niệm được đưa ra nhằm áp dụng hiệu chỉnh lượng tử cho cơ học thống kê cổ điểndanh từA concept introduced in order to apply quantum corrections to classical statistical mechanics

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quasi-probabilityDạng gốc (base form)
  2. quasi-probabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI