quasi-isomorphism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều này gây ra sự đồng hình của các nhóm tương đồng (co)danh từWhich induces isomorphisms of the (co)homology groups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quasi-isomorphismDạng gốc (base form)
- quasi-isomorphismsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa