Dịch

quasi-isomorphism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều này gây ra sự đồng hình của các nhóm tương đồng (co)danh từWhich induces isomorphisms of the (co)homology groups.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quasi-isomorphismDạng gốc (base form)
  2. quasi-isomorphismsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI