quartetto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ tứdanh từA quartet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- quartettoDạng gốc (base form)
- quartetti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- quartettosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýquartetto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha