Dịch

quartetto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ tứdanh từA quartet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quartettoDạng gốc (base form)
  2. quartetti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. quartettosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýquartetto

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI