Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
quarter past
Nghĩa chính
1
Giờ lẻ mười lăm phút
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
quarter past six
Sáu giờ 15 phút
Xuất hiện ở từ khác
past
kết hợp
giờ mười lăm phút
AI
1
Giờ lẻ mười lăm phút
1
Giờ lẻ mười lăm phút
1
Giờ lẻ mười lăm phút