quarrying
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khai thác đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The extraction of material from a quarry.
- Mảnh đá sứt mẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small piece of stone chipped off any stone found in a quarry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quarryingDạng gốc (base form)
- quarryingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1765 80 , 1,000 , 1782.Năm 1765 chỉ có 80 người làm việc, và sản lượng đá phiến hàng năm không vượt quá 1.000 tấn, và việc khai thác đá quy mô lớn chỉ bắt đầu vào năm 1782 dưới thời Bá tước Penrhyn.