Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quarrier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đá
danh từ
Somebody who works in a quarry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quarrier
Dạng gốc
(base form)
quarrier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quarry
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quarrier
quarr
y
Mỏ đá
danh từ, động từ
quarr
ying
Khai thác đá
danh từ
AI
1
Công nhân mỏ đá
1
Công nhân mỏ đá
1
Công nhân mỏ đá