Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quarantinable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể cách ly, có thể giữ để kiểm dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to quarantine; under quarantine.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quarantinable
un
quarantinable
Không thể cách ly được
tính từ
non
quarantinable
Không thể cách ly được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
quarantine
+
-able
AI
1
Có thể cách ly
1
Có thể cách ly
1
Có thể cách ly