Dịch

quantum field

danh từ (noun)
US/ˈkwɑntəm ˈfild/

Nghĩa chính

  1. Hàm có giá trị toán tử lượng tử của không gian (bất kỳ điểm nào trong)danh từA quantum operator-valued function of (any point in) space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quantum fieldDạng gốc (base form)
  2. quantum fieldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quantum field theorydanh từLý thuyết trường lượng tử

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " / ?"

AI