Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quantitative genetics
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
w
ɒ
n
t
ə
t
ɪ
v
dʒ
ə
ˈ
n
ɛ
t
.
ɪ
k
s
/
US
/ˈ
k
w
ɑ
n
.
t
ə
ˌ
t
eɪ
.
t
ɪ
v
dʒ
ə
ˈ
n
ɛ
t
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu cơ sở di truyền của các đặc điểm kiểu hình biến đổi liên tục trong quần thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the genetic basis of continuously varying phenotypic traits in a population.
AI
1
Nghiên cứu cơ sở di truyền của các đặc điểm kiểu hình biến đổi liên tục trong quần thể
1
Nghiên cứu cơ sở di truyền của các đặc điểm kiểu hình biến đổi liên tục trong quần thể
1
Nghiên cứu cơ sở di truyền của các đặc điểm kiểu hình biến đổi liên tục trong quần thể