Dịch

quantitative genetics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu cơ sở di truyền của các đặc điểm kiểu hình biến đổi liên tục trong quần thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the genetic basis of continuously varying phenotypic traits in a population.

AI