Dịch

quantitation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình định lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of quantitating.
  2. Kết quả của một quá trình định lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result of a process of quantitating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quantitationDạng gốc (base form)
  2. quantitationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc quantitation

AI