Dịch

qualtagh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đầu tiên ta gặp, hoặc sau khi rời khỏi nhà hoặc (đôi khi) ở bên ngoài nhà, đặc biệt là vào ngày đầu năm mới; bước chân đầu tiêndanh từThe first person one encounters, either after leaving one's home or (sometimes) outside one's home, especially on New Year's Day; a first-foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qualtaghDạng gốc (base form)
  2. qualtaghsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Manxqualtagh
  2. từ tiếng Ireland cổcomdál
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱóm“beside, by; near; with”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " , ," . / " ?" / " , , ."

AI