Dịch

quality-adjusted life year

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo lường, tương đương với một năm cuộc đời với sức khỏe hoàn hảo, có thể được sử dụng để quyết định liệu một thủ tục y tế có đáng giá đối với một cá nhân hay khôngdanh từA unit of measurement, equivalent to one year of life in perfect health, that can be used to decide whether a medical procedure is worthwhile for an individual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quality-adjusted life yearDạng gốc (base form)
  2. quality-adjusted life yearsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI