Dịch

qualitative data

danh từ (noun)
UK/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv ˈdɛjtə/US/ˈkwɑ.ləˌteɪ.tɪv ˈdætə/

Nghĩa chính

  1. Dữ liệu định tính, thông tin mô tảdanh từnon‑numerical information describing qualities

Ví dụ

  • .Nghiên cứu thu thập dữ liệu định tính từ bản ghi phỏng vấn.

AI