Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
qualitative data
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
w
ɒ
l
.
ɪ
.
t
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
d
ɛ
j
t
ə
/
US
/ˈ
k
w
ɑ
.
l
ə
ˌ
t
eɪ
.
t
ɪ
v
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Dữ liệu định tính, thông tin mô tả
danh từ
non‑numerical information describing qualities
Ví dụ
The
study
collected
qualitative
data
from
interview
transcripts
.
Nghiên cứu thu thập dữ liệu định tính từ bản ghi phỏng vấn.
AI
1
Dữ liệu định tính
1
Dữ liệu định tính
1
Dữ liệu định tính