Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
qualified fee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
w
ɑ
.
l
ɪ
.
f
aɪ
d
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Bất động sản có bằng cấp kèm theo; một khoản phí cơ bản
danh từ
An estate which has an annexed qualification; a base fee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
qualified fee
Dạng gốc
(base form)
qualified fee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất động sản có bằng cấp kèm theo
1
Bất động sản có bằng cấp kèm theo
1
Bất động sản có bằng cấp kèm theo