Dịch

quailing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người run rẩy hoặc lùi lại vì sợ hãidanh từThe act of one who quails, or draws back in fear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quailingDạng gốc (base form)
  2. quailingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc quailing

Ví dụ

  • […] , , , .

AI