Nghĩa chính
- Nốt nhạc bằng hai hoặc ba dấu ngắt, tức là bốn hoặc sáu nốt tròn; một cái longadanh từA musical note equal to two or three breves, i.e. four or six whole notes; a longa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quadruple wholeDạng gốc (base form)
- quadruple wholesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quadruple whole notedanh từ | danh từ | Nốt nhạc bằng hai nốt nhạc đôi |