Dịch

quadruple time

danh từ (noun)
UK/ˈkwɒd.ɹʊ.pəl ˈtaɪm/US/kwɑˈdɹu.pəl ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Ký hiệu thời gian biểu thị bốn nhịp trên ô nhịpdanh từkhông đếm được (uncountable)A time signature indicating four beats to the bar.

Cụm từ (phrase)

simple quadruple timedanh từMét hoặc nhịp có bốn nhịp cho một ô nhịp và bốn nhịp cho một nốt tròn; đặc biệt là thời gian chung

AI