Nghĩa chính
- Ký hiệu thời gian biểu thị bốn nhịp trên ô nhịpdanh từkhông đếm được (uncountable)A time signature indicating four beats to the bar.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simple quadruple timedanh từ | danh từ | Mét hoặc nhịp có bốn nhịp cho một ô nhịp và bốn nhịp cho một nốt tròn; đặc biệt là thời gian chung |