Dịch

quadrisection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chia một cái gì đó thành bốn phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of dividing something into four parts.
  2. Kết quả: một phần tư của một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result: one quarter of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadrisectionDạng gốc (base form)
  2. quadrisectionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI