Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadriller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhảy điệu tứ giác
danh từ
One who dances the quadrille.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quadriller
Dạng gốc
(base form)
quadriller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quadrille
+
-er
AI
1
Người nhảy điệu tứ giác
1
Người nhảy điệu tứ giác
1
Người nhảy điệu tứ giác