Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadrifarious
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
k
w
ɒ
d
r
ɪ
ˈ
f
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
s
/
US
/ˌ
k
w
ɑ
d
r
ə
ˈ
f
ɛɹ
i
.
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bốn dây; bốn hàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Arranged in four rows or ranks.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tetrastichous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quadrifarious
quadrifarious
ly
Một cách tứ phương
trạng từ
AI
1
Bốn dây
1
Bốn dây
1
Bốn dây