Nghĩa chính
- Cờ vuôngdanh từAny of several roughly square or rectangular muscles, e.g. in the abdomen, thigh, and eye socket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- quadratusDạng gốc (base form)
- quadrati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pronator quadratusdanh từ | danh từ | Cơ ở đầu xa của xương trụ và xương quay có tác dụng giúp lật sấp cẳng tay và ổn định khớp trụ quay xa |
| quadratus femoris | Chưa có nghĩa | |
| quadratus lumborum | Chưa có nghĩa | |
| quadratus plantae | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhquadratus