Dịch

quadratus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cờ vuôngdanh từAny of several roughly square or rectangular muscles, e.g. in the abdomen, thigh, and eye socket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quadratusDạng gốc (base form)
  2. quadrati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

pronator quadratusdanh từCơ ở đầu xa của xương trụ và xương quay có tác dụng giúp lật sấp cẳng tay và ổn định khớp trụ quay xa
quadratus femorisChưa có nghĩa
quadratus lumborumChưa có nghĩa
quadratus plantaeChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquadratus

AI