Dịch

quadratic mean

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại giá trị trung bình, được tính bằng căn bậc hai của giá trị trung bình của các bình phương, tức là Q=√x_1²+x_2²+...+x_n²/ndanh từA type of average, calculated as the square root of the mean of the squares, i.e. Q=√x_1²+x_2²+...+x_n²/n.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadratic meanDạng gốc (base form)
  2. quadratic meansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI