rms
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá trị hiệu dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of root mean square.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rmsDạng gốc (base form)
- rmsesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1915.Tàu RMS Lusitania bị một tàu ngầm U-boat của Đức đánh chìm năm 1915.
- .Tàu RMS Titanic đã chìm và xác tàu RMS Olympic nằm dưới nước.
- .Vụ chìm tàu RMS Lusitania đã gây ra làn sóng phẫn nộ quốc tế.