Dịch

rms

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá trị hiệu dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of root mean square.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rmsDạng gốc (base form)
  2. rmsesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1915.Tàu RMS Lusitania bị một tàu ngầm U-boat của Đức đánh chìm năm 1915.
  • .Tàu RMS Titanic đã chìm và xác tàu RMS Olympic nằm dưới nước.
  • .Vụ chìm tàu RMS Lusitania đã gây ra làn sóng phẫn nộ quốc tế.

AI