quadrantally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Trong sự sắp xếp các góc phần tưtrạng từkhông so sánh (not comparable)In an arrangement of quadrants
- Với sự tham khảo đến góc phần tưtrạng từkhông so sánh (not comparable)With reference to quadrants
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quadrantally symmetric | Chưa có nghĩa |